DÀNH CHO NHÀ NHẬP KHẨU, PHÂN PHỐI & CHUỖI BÁN LẺPhòng Kinh doanh · (+84) 868 848 620

Catalog

27 dòng cáp
THHNDây xây dựng

THHN

Hoa Kỳ / Mỹ Latinh

Dây điện cách điện nhựa nhiệt dẻo bọc nylon cho hệ thống ống luồn ở nơi khô.

THWN-2Dây xây dựng

THWN-2

Hoa Kỳ / Mỹ Latinh

Dây điện cách điện nhựa chịu nước, thường mang đồng thời ký hiệu THHN.

XHHW-2Dây xây dựng

XHHW-2

Hoa Kỳ / Mỹ Latinh

Dây cách điện XLPE nhiệt rắn cho phân phối điện công trình.

NM-BDây xây dựng

NM-B

Hoa Kỳ

Cáp có vỏ phi kim cho hệ thống điện dân dụng ở nơi khô.

UF-BDây xây dựng

UF-B

Hoa Kỳ

Cáp cấp nguồn và mạch nhánh ngầm có vỏ bọc tổng thể chắc chắn.

MCCáp có giáp

MC

Hoa Kỳ / Mỹ Latinh

Cáp bọc kim loại kết hợp lõi điện cách điện và giáp bảo vệ cơ học.

ACCáp có giáp

AC

Hoa Kỳ

Cáp công trình có giáp và dải liên kết tạo đường nối đất.

SERCáp nguồn & ngầm

SER

Hoa Kỳ

Cáp nguồn vào dạng tròn cho phân phối điện trên mặt đất được phép.

SEUCáp nguồn & ngầm

SEU

Hoa Kỳ

Cáp nguồn vào dạng bầu dục với kết cấu trung tính đồng tâm.

USE-2Cáp nguồn & ngầm

USE-2

Hoa Kỳ

Dây nguồn vào ngầm cách điện nhiệt rắn.

SOOWCáp mềm

SOOW

Hoa Kỳ / Canada

Cáp mềm di động chịu sử dụng nặng, cách điện và vỏ chịu dầu.

SJOOWCáp mềm

SJOOW

Hoa Kỳ / Canada

Cáp mềm di động hạng junior có các lớp chịu dầu.

TCCáp công nghiệp & máng

TC

Hoa Kỳ

Cáp nhiều lõi lắp máng cho điện lực và điều khiển công nghiệp.

TC-ERCáp công nghiệp & máng

TC-ER

Hoa Kỳ

Cáp lắp máng được đánh giá bổ sung cho hình thức đi hở nhất định.

PV WireCáp năng lượng mặt trời

PV Wire

Hoa Kỳ / Mỹ Latinh

Dây quang điện đơn lõi cho liên kết điện hệ thống năng lượng mặt trời.

NMD90Dây xây dựng

NMD90

Canada

Cáp vỏ phi kim theo dòng Canada cho hệ thống điện công trình phù hợp.

NMWUDây xây dựng

NMWU

Canada

Cáp phi kim đi ngầm theo dòng Canada cho mạch nơi ướt.

RW90Dây xây dựng

RW90

Canada

Dây điện cách điện nhiệt rắn theo dòng Canada cho hệ thống luồn phù hợp.

T90 NylonDây xây dựng

T90 Nylon

Canada

Dây nhựa nhiệt dẻo bọc nylon cho ống luồn nơi khô theo dòng Canada.

AC90Cáp có giáp

AC90

Canada

Cáp giáp dùng nơi khô theo dòng Canada, lõi cách điện RW90.

ACWU90Cáp có giáp

ACWU90

Canada

Cáp giáp đi ngầm nơi ướt có vỏ bảo vệ tổng thể.

TECK90Cáp có giáp

TECK90

Canada

Cáp công nghiệp có giáp, vỏ trong và vỏ ngoài quanh hệ giáp.

RWU90Cáp nguồn & ngầm

RWU90

Canada

Dây đơn cách điện nhiệt rắn có cấp đi ngầm theo dòng Canada.

THW-2-LS / THHW-LSDây xây dựng

THW-2-LS / THHW-LS

Mỹ Latinh

Dòng tham khảo dây công trình thị trường Mexico có cách điện PVC ít khói.

H07RN-FCáp mềm

H07RN-F

Châu Âu

Dòng tham khảo cáp mềm cao su châu Âu cho thiết bị di động yêu cầu cao.

H07V-KDây xây dựng

H07V-K

Châu Âu

Dây đơn mềm cách điện PVC cho lắp đặt cố định có bảo vệ.

H1Z2Z2-KCáp năng lượng mặt trời

H1Z2Z2-K

Châu Âu / Mỹ Latinh

Dòng tham khảo cáp quang điện châu Âu có các lớp liên kết chéo không halogen.